hồng mao

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lông của chim hồng (một loài ngỗng trời): Từ này dùng để chỉ bộ lông, đặc biệt lớp lông tơ mềm mại, của loài chim hồng. Đây một từ cổ, ít dùng trong ngôn ngữ hiện đại.
    • Vật nhẹ, tượng trưng cho sự thanh thoát, mỏng manh: Do đặc tính nhẹ của lông chim, "hồng mao" thường được dùng trong văn chương để hình dung, so sánh những thứ rất nhẹ hoặc sự việc không đáng kể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • "Gieo Thái-sơn nhẹ tựa hồng mao" (Câu thơ cổ, ý nói coi việc lớn như núi Thái Sơn cũng chỉ nhẹ tựa lông chim hồng).
    • Sự việc ấy nhẹ tựa hồng mao, chẳng đáng để bận tâm. (Việc đó rất nhẹ, không đáng để lo lắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nhẹ tựa hồng mao": Thành ngữ cố định, dùng để von một sự vật, sự việc nào đó rất nhẹ nhàng, không trọng lượng hoặc không giá trị đáng kể.
    • Lời hứa gió bay, nhẹ tựa hồng mao. (Lời hứa dễ dàng bị quên đi, không giá trị thực sự.)
Biến thể từ gần giống
  • Hồng hào (tính từ): Chỉ sắc mặt tươi tốt, hồng hào. (Lưu ý: Từ này đồng âm nhưng khác nghĩa hoàn toàn với "hồng mao").
  • mao (danh từ): Lông vũ, lông chim nói chung.
Từ đồng nghĩa
  • Lông vũ: Lông của loài chim.
  • Lông tơ: Lông mềm, mịn, thường dùng để chỉ sự nhẹ nhàng.
Thành ngữ liên quan
  • Nhẹ như lông hồng: Có nghĩa tương tự "nhẹ tựa hồng mao", chỉ sự vật rất nhẹ.
  • Tựa hồng mao: Cách nói ngắn gọn của "nhẹ tựa hồng mao", thường dùng trong văn chương cổ.
  1. Lông chim hồng: Gieo Thái-sơn nhẹ tựa hồng mao (Chp).